窮奇

qióng qí cùng kì

Hán Việt: cùng kì · Pinyin: qióng qí

Tổng quan

ẻ xấu xa, kẻ ác . cùng kì cùng kì ☆Kẻ xấu xa, kẻ ác .

Cấu tạo: (cùng) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ xấu xa, kẻ ác . cùng kì cùng kì ☆Kẻ xấu xa, kẻ ác .

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代恶人的称号。谓其行恶而好邪僻; 传说中的神名; 传说中的兽名; 极端新奇; 极力追求新奇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代恶人的称号。谓其行恶而好邪僻。 2.传说中的神名。 3.传说中的兽名。 4.极端新奇。 5.极力追求新奇。