窮學生

cùng học sanh

Hán Việt: cùng học sanh

Tổng quan

đệ tử nghèo

Cấu tạo: (cùng) + (học) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đệ tử nghèo

Eng

  • Cihui 窮學生 ióng xuésheng n. poor/impoverished student M:²wèi