窮守 qióng shǒu · cùng thủ Hán Việt: cùng thủ · Pinyin: qióng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 守 (thủ)Pinyinqióng shǒuHán Việtcùng thủCấu tạo窮 + 守 · cùng + thủ nghĩa thành phần: cùng + thủ