窮客 qióng kè · cùng khách Hán Việt: cùng khách · Pinyin: qióng kè Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 客 (khách)Pinyinqióng kèHán Việtcùng kháchCấu tạo窮 + 客 · cùng + khách nghĩa thành phần: cùng + khách