窮寡 qióng guǎ · cùng quả Hán Việt: cùng quả · Pinyin: qióng guǎ Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 寡 (quả)Pinyinqióng guǎHán Việtcùng quảCấu tạo窮 + 寡 · cùng + quả nghĩa thành phần: cùng + quả