窮審 qióng shěn · cùng thẩm Hán Việt: cùng thẩm · Pinyin: qióng shěn Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 審 (thẩm)Pinyinqióng shěnHán Việtcùng thẩmCấu tạo窮 + 審 · cùng + thẩm nghĩa thành phần: cùng + thẩm