窮屈 qióng qū · cùng khuất Hán Việt: cùng khuất · Pinyin: qióng qū Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 屈 (khuất)Pinyinqióng qūHán Việtcùng khuấtCấu tạo窮 + 屈 · cùng + khuất nghĩa thành phần: cùng + khuất Nghĩa jaJMdict narrow|tight|cramped|formal|stiff