窮巖 qióng yán · cùng nham Hán Việt: cùng nham · Pinyin: qióng yán Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 巖 (nham)Pinyinqióng yánHán Việtcùng nhamCấu tạo窮 + 巖 · cùng + nham nghĩa thành phần: cùng + nham