窮市 qióng shì · cùng thị Hán Việt: cùng thị · Pinyin: qióng shì Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 市 (thị)Pinyinqióng shìHán Việtcùng thịCấu tạo窮 + 市 · cùng + thị nghĩa thành phần: cùng + thị