窮年 qióng nián · cùng niên Hán Việt: cùng niên · Pinyin: qióng nián Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 年 (niên)Pinyinqióng niánHán Việtcùng niênCấu tạo窮 + 年 · cùng + niên nghĩa thành phần: cùng + niên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一整年。唐.韓愈〈進學解〉:「焚膏油以繼晷,恆兀兀以窮年。」唐.李商隱〈風雨〉詩:「淒涼寶劍篇,羈泊欲窮年。」