窮廬 qióng lú · cùng lư Hán Việt: cùng lư · Pinyin: qióng lú Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 廬 (lư)Pinyinqióng lúHán Việtcùng lưCấu tạo窮 + 廬 · cùng + lư nghĩa thành phần: cùng + lư