窮憤 qióng fèn · cùng phẫn Hán Việt: cùng phẫn · Pinyin: qióng fèn Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 憤 (phẫn)Pinyinqióng fènHán Việtcùng phẫnCấu tạo窮 + 憤 · cùng + phẫn nghĩa thành phần: cùng + phẫn