窮抖
cùng đẩu
Hán Việt: cùng đẩu · Pinyin: qióng dǒu
Tổng quan
run rẩy không kiểm soát | lắc lư (chân, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui run rẩy không kiểm soát | lắc lư (chân, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT to shake uncontrollably|to jiggle (one's leg etc)
- Cihui to shake uncontrollably/to jiggle (one's leg etc)