窮斂 qióng liǎn · cùng liễm Hán Việt: cùng liễm · Pinyin: qióng liǎn Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 斂 (liễm)Pinyinqióng liǎnHán Việtcùng liễmCấu tạo窮 + 斂 · cùng + liễm nghĩa thành phần: cùng + liễm