窮新 qióng xīn · cùng tân Hán Việt: cùng tân · Pinyin: qióng xīn Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 新 (tân)Pinyinqióng xīnHán Việtcùng tânCấu tạo窮 + 新 · cùng + tân nghĩa thành phần: cùng + tân