窮景 qióng jǐng · cùng cảnh Hán Việt: cùng cảnh · Pinyin: qióng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 景 (cảnh)Pinyinqióng jǐngHán Việtcùng cảnhCấu tạo窮 + 景 · cùng + cảnh nghĩa thành phần: cùng + cảnh