窮朔 qióng shuò · cùng sóc Hán Việt: cùng sóc · Pinyin: qióng shuò Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 朔 (sóc)Pinyinqióng shuòHán Việtcùng sócCấu tạo窮 + 朔 · cùng + sóc nghĩa thành phần: cùng + sóc