窮期

qióng qī cùng kì

Hán Việt: cùng kì · Pinyin: qióng qī

Tổng quan

thời gian kết thúc

Cấu tạo: (cùng) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời gian kết thúc
  • Cihui thời gian kết thúc。終止的時期。 戰鬥正未有窮期。 trận chiến chưa biết bao giờ sẽ kết thúc.

Eng

  • Cihui 窮期 ióngqī n. termination; end