窮本 qióng běn · cùng bổn Hán Việt: cùng bổn · Pinyin: qióng běn Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 本 (bổn)Pinyinqióng běnHán Việtcùng bổnCấu tạo窮 + 本 · cùng + bổn nghĩa thành phần: cùng + bổn Nghĩa EngCihui 窮本 ióngběn v.o. get to the bottom of things