窮根 qióng gēn · cùng căn Hán Việt: cùng căn · Pinyin: qióng gēn Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 根 (căn)Pinyinqióng gēnHán Việtcùng cănCấu tạo窮 + 根 · cùng + căn nghĩa thành phần: cùng + căn Nghĩa EngCihui 窮根 iónggēn n. the roots of poverty