窮案 qióng àn · cùng án Hán Việt: cùng án · Pinyin: qióng àn Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 案 (án)Pinyinqióng ànHán Việtcùng ánCấu tạo窮 + 案 · cùng + án nghĩa thành phần: cùng + án