窮正 qióng zhèng · cùng chánh Hán Việt: cùng chánh · Pinyin: qióng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 正 (chánh)Pinyinqióng zhèngHán Việtcùng chánhCấu tạo窮 + 正 · cùng + chánh nghĩa thành phần: cùng + chánh