窮氣 qióng qì · cùng khí Hán Việt: cùng khí · Pinyin: qióng qì Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 氣 (khí)Pinyinqióng qìHán Việtcùng khíCấu tạo窮 + 氣 · cùng + khí nghĩa thành phần: cùng + khí Nghĩa EngCihui 窮氣 ióngqì* n. appearance or look of poverty