窮涯 qióng yá · cùng nhai Hán Việt: cùng nhai · Pinyin: qióng yá Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 涯 (nhai)Pinyinqióng yáHán Việtcùng nhaiCấu tạo窮 + 涯 · cùng + nhai nghĩa thành phần: cùng + nhai