窮混 cùng hỗn Hán Việt: cùng hỗn Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 混 (hỗn)Hán Việtcùng hỗnCấu tạo窮 + 混 · cùng + hỗn nghĩa thành phần: cùng + hỗn Nghĩa EngCihui 窮混 iónghùn v. live/work without a positive purpose