窮渴 qióng kě · cùng khát Hán Việt: cùng khát · Pinyin: qióng kě Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 渴 (khát)Pinyinqióng kěHán Việtcùng khátCấu tạo窮 + 渴 · cùng + khát nghĩa thành phần: cùng + khát