窮源 qióng yuán · cùng nguyên Hán Việt: cùng nguyên · Pinyin: qióng yuán Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 源 (nguyên)Pinyinqióng yuánHán Việtcùng nguyênCấu tạo窮 + 源 · cùng + nguyên nghĩa thành phần: cùng + nguyên