窮漠 qióng mò · cùng mạc Hán Việt: cùng mạc · Pinyin: qióng mò Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 漠 (mạc)Pinyinqióng mòHán Việtcùng mạcCấu tạo窮 + 漠 · cùng + mạc nghĩa thành phần: cùng + mạc