窮燒 qióng shāo · cùng thiêu Hán Việt: cùng thiêu · Pinyin: qióng shāo Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 燒 (thiêu)Pinyinqióng shāoHán Việtcùng thiêuCấu tạo窮 + 燒 · cùng + thiêu nghĩa thành phần: cùng + thiêu Nghĩa EngCihui 窮燒 ióngshāo v. <topo.> spend beyond one's means; be a spendthrift