窮理

qióng lǐ cùng lí

Hán Việt: cùng lí · Pinyin: qióng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Cùng diêm 窮閻. cùng lí cùng lí ☆Như Cùng diêm 窮閻.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深究事物的道理。《後漢書.卷四四.胡廣傳》:「探賾窮理,六經典奧,舊章憲式,無所不覽。」

Eng

  • Cihui 窮理 qiónglǐ* v.o. probe into or trace to the very root of things

ja

  • JMdict study of natural laws|branch of neo-Confusianist scholarship