窮生 qióng shēng · cùng sanh Hán Việt: cùng sanh · Pinyin: qióng shēng Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 生 (sanh)Pinyinqióng shēngHán Việtcùng sanhCấu tạo窮 + 生 · cùng + sanh nghĩa thành phần: cùng + sanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 戲劇中飾演寒微人士的小生角色。EngCihui 窮生 ióngshēng n. <opera> role of a poor man