窮申 qióng shēn · cùng thân Hán Việt: cùng thân · Pinyin: qióng shēn Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 申 (thân)Pinyinqióng shēnHán Việtcùng thânCấu tạo窮 + 申 · cùng + thân nghĩa thành phần: cùng + thân