窮疾 qióng jí · cùng tật Hán Việt: cùng tật · Pinyin: qióng jí Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 疾 (tật)Pinyinqióng jíHán Việtcùng tậtCấu tạo窮 + 疾 · cùng + tật nghĩa thành phần: cùng + tật