窮盡

qióng jìn cùng tận

Hán Việt: cùng tận · Pinyin: qióng jìn

Tổng quan

dùng hết | kiệt quệ | khám phá đến tận cùng | giới hạn | kết thúc

Cấu tạo: (cùng) + (tận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dùng hết | kiệt quệ | khám phá đến tận cùng | giới hạn | kết thúc
  • Cihui cùng tận cùng tận ☆Chỗ cuối cùng — Hết sạch, không còn gì.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竭盡、盡止。如:「人類的慾望是無窮盡的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到尽头:不可~|无法~;尽头:群众的智慧是没有~的。

Eng

  • CC-CEDICT to use up|to exhaust|to probe to the bottom|limit|end
  • Cihui to use up; to exhaust; to probe to the bottom; limit; end