窮研 qióng yán · cùng nghiên Hán Việt: cùng nghiên · Pinyin: qióng yán Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 研 (nghiên)Pinyinqióng yánHán Việtcùng nghiênCấu tạo窮 + 研 · cùng + nghiên nghĩa thành phần: cùng + nghiên