窮空 qióng kōng · cùng không Hán Việt: cùng không · Pinyin: qióng kōng Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 空 (không)Pinyinqióng kōngHán Việtcùng khôngCấu tạo窮 + 空 · cùng + không nghĩa thành phần: cùng + không Nghĩa EngCihui 窮空 ióngkōng n. poverty and lack