窮經 qióng jīng · cùng kinh Hán Việt: cùng kinh · Pinyin: qióng jīng Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 經 (kinh)Pinyinqióng jīngHán Việtcùng kinhCấu tạo窮 + 經 · cùng + kinh nghĩa thành phần: cùng + kinh Nghĩa EngCihui 窮經 ióngjīng v.o. study classics exhaustively