窮老 qióng lǎo · cùng lão Hán Việt: cùng lão · Pinyin: qióng lǎo Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 老 (lão)Pinyinqióng lǎoHán Việtcùng lãoCấu tạo窮 + 老 · cùng + lão nghĩa thành phần: cùng + lão Nghĩa EngCihui 窮老 iónglǎo attr. aged and destitute