窮考 qióng kǎo · cùng khảo Hán Việt: cùng khảo · Pinyin: qióng kǎo Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 考 (khảo)Pinyinqióng kǎoHán Việtcùng khảoCấu tạo窮 + 考 · cùng + khảo nghĩa thành phần: cùng + khảo