窮臘 qióng là · cùng lạp Hán Việt: cùng lạp · Pinyin: qióng là Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 臘 (lạp)Pinyinqióng làHán Việtcùng lạpCấu tạo窮 + 臘 · cùng + lạp nghĩa thành phần: cùng + lạp Nghĩa ViệtCihui uối năm, gần hết năm. cùng lạp cùng lạp ☆Cuối năm, gần hết năm.