窮覽 qióng lǎn · cùng lãm Hán Việt: cùng lãm · Pinyin: qióng lǎn Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 覽 (lãm)Pinyinqióng lǎnHán Việtcùng lãmCấu tạo窮 + 覽 · cùng + lãm nghĩa thành phần: cùng + lãm