窮轍 qióng zhé · cùng triệt Hán Việt: cùng triệt · Pinyin: qióng zhé Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 轍 (triệt)Pinyinqióng zhéHán Việtcùng triệtCấu tạo窮 + 轍 · cùng + triệt nghĩa thành phần: cùng + triệt