窮迫

qióng pò cùng bách

Hán Việt: cùng bách · Pinyin: qióng pò

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (bách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 困窘急迫。《五代史平話.晉史.卷下》:「天子怎是爾等販弄的物?晉陽之降,實出窮迫。」

Eng

  • Cihui 窮迫 ióngpò v.p. poverty-stricken

ja

  • JMdict financial difficulty|distress