窮迷 qióng mí · cùng mê Hán Việt: cùng mê · Pinyin: qióng mí Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 迷 (mê)Pinyinqióng míHán Việtcùng mêCấu tạo窮 + 迷 · cùng + mê nghĩa thành phần: cùng + mê