窮遠 qióng yuǎn · cùng viễn Hán Việt: cùng viễn · Pinyin: qióng yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 遠 (viễn)Pinyinqióng yuǎnHán Việtcùng viễnCấu tạo窮 + 遠 · cùng + viễn nghĩa thành phần: cùng + viễn