窮邊 qióng biān · cùng biên Hán Việt: cùng biên · Pinyin: qióng biān Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 邊 (biên)Pinyinqióng biānHán Việtcùng biênCấu tạo窮 + 邊 · cùng + biên nghĩa thành phần: cùng + biên