窮里

qióng lǐ cùng lí

Hán Việt: cùng lí · Pinyin: qióng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 窮里 qiónglǐ n. obscure or out-of-the-way places