窮門 qióng mén · cùng môn Hán Việt: cùng môn · Pinyin: qióng mén Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 門 (môn)Pinyinqióng ménHán Việtcùng mônCấu tạo窮 + 門 · cùng + môn nghĩa thành phần: cùng + môn