窮險 qióng xiǎn · cùng hiểm Hán Việt: cùng hiểm · Pinyin: qióng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 險 (hiểm)Pinyinqióng xiǎnHán Việtcùng hiểmCấu tạo窮 + 險 · cùng + hiểm nghĩa thành phần: cùng + hiểm