窮雉 qióng zhì · cùng trĩ Hán Việt: cùng trĩ · Pinyin: qióng zhì Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 雉 (trĩ)Pinyinqióng zhìHán Việtcùng trĩCấu tạo窮 + 雉 · cùng + trĩ nghĩa thành phần: cùng + trĩ